Năm 2025, xuất khẩu cà phê Việt Nam lập kỷ lục với kim ngạch vượt 8,6 tỷ USD, trong khi niên vụ 2024–2025 cũng ghi nhận mức cao lịch sử hơn 8,4 tỷ USD. Những con số này tiếp tục khẳng định vị thế của Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới và là nhà sản xuất Robusta lớn nhất toàn cầu.
Tuy nhiên, phía sau những kỷ lục ấy vẫn còn một câu hỏi lớn: làm thế nào để cà phê Việt Nam không chỉ tăng trưởng về kim ngạch mà còn gia tăng giá trị thực sự cho từng hạt cà phê?

Hiện nay, khoảng 85–90% cà phê xuất khẩu của Việt Nam vẫn là cà phê nhân xanh. Giá trị gia tăng từ rang xay, chế biến, xây dựng thương hiệu và trải nghiệm người tiêu dùng chủ yếu thuộc về các doanh nghiệp quốc tế. Điều đó khiến ngành cà phê trong nước vẫn phụ thuộc nhiều vào biến động giá hàng hóa thế giới.
Những năm gần đây, kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh chủ yếu nhờ giá Robusta tăng cao do biến động nguồn cung toàn cầu. Tuy nhiên, lợi thế này khó duy trì lâu dài. Khi thị trường hạ nhiệt, bài toán nâng cao giá trị cho từng hạt cà phê sẽ càng trở nên cấp thiết.
Chuyển từ sản lượng sang giá trị
Trong bối cảnh diện tích cà phê tại Việt Nam gần như đã đạt ngưỡng tối đa, việc tiếp tục tăng sản lượng không còn là hướng đi bền vững. Thay vào đó, ngành cà phê cần tập trung nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và phát triển các dòng cà phê đặc sản (specialty coffee).
Đây cũng là xu hướng đang phát triển mạnh trên thế giới. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, phương pháp canh tác và tính bền vững của sản phẩm. Đặc biệt, các quy định mới như EUDR của Liên minh châu Âu yêu cầu cà phê phải có hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch và không liên quan đến phá rừng, tạo động lực để các mô hình sản xuất bền vững phát triển.
Khác với cà phê thương mại được định giá theo sàn hàng hóa, cà phê đặc sản có thể đạt giá trị cao gấp nhiều lần nhờ chất lượng, câu chuyện vùng trồng và sự khác biệt của từng nông trại.
Aeroco và lựa chọn “ít hơn nhưng tốt hơn”
Trên vùng đất đỏ bazan bên hồ Ea Kao (tỉnh Đắk Lắk), Aeroco Coffee lựa chọn một hướng đi khác với số đông. Thay vì chạy theo sản lượng, nông trại tập trung xây dựng hệ sinh thái canh tác bền vững, ưu tiên chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Mô hình đa tầng tán, sử dụng chủ yếu nguồn dinh dưỡng hữu cơ nội trang trại, không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và thu hoạch chọn lọc nhiều đợt giúp tạo nên những hạt cà phê đạt tiêu chuẩn specialty. Mỗi lô cà phê đều có thể truy xuất đến từng khu vực canh tác, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Chính cách làm này đã giúp Aeroco đưa sản phẩm đến nhiều thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Canada và châu Âu. Đồng thời, các giải thưởng quốc tế như Global Robusta Excellence hay Vietnam Amazing Cup cũng góp phần khẳng định chất lượng của nông trại.
Khi tiêu chuẩn trở thành lợi thế
Đối với nhiều doanh nghiệp, các quy định mới về truy xuất nguồn gốc hay phát triển bền vững là áp lực. Với Aeroco, đây lại là lợi thế bởi những nguyên tắc đó đã được áp dụng ngay từ khi xây dựng nông trại.
Việc canh tác thân thiện với môi trường, bảo tồn hệ sinh thái và minh bạch toàn bộ quy trình sản xuất giúp Aeroco sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu của thị trường quốc tế, đồng thời tạo niềm tin cho đối tác và người tiêu dùng.
Mục tiêu của ngành cà phê Việt Nam trong những năm tới không chỉ là duy trì sản lượng xuất khẩu mà còn gia tăng giá trị cho từng tấn cà phê thông qua chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và phát triển các sản phẩm chất lượng cao.
Aeroco không đại diện cho toàn bộ ngành cà phê Việt Nam, nhưng là một minh chứng rằng việc tạo ra giá trị cao hơn hoàn toàn khả thi nếu tập trung vào chất lượng, tính bền vững và bản sắc vùng trồng.
Từ một nông trại rộng 9 ha tại Ea Kao, Aeroco đang góp phần chứng minh rằng cà phê Việt Nam hoàn toàn có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế không chỉ bằng sản lượng, mà bằng chất lượng, câu chuyện và giá trị thực sự của từng hạt cà phê. Đó cũng là hướng đi bền vững để ngành cà phê Việt Nam từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ cà phê thế giới.